Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7516

validate

/'vælideit/

ngoại động từ

  • làm cho có giá trị, làm cho có hiệu lực, làm cho hợp lệ; phê chuẩn
Đồng nghĩa confirmverify
Trái nghĩa invalidatedisprove
Định nghĩa tiếng Anh

v. declare or make legally valid\nv. prove valid; show or confirm the validity of something\nv. give evidence for\nv. make valid or confirm the validity of

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...