Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decided

/di'saidid/ phổ biến #22446

Nghĩa thường dùng

quyết định động từ

“She decided to go home.”Cô ấy đã quyết định về nhà.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decided

/di'saidid/

tính từ

  • đã được giải quyết, đã được phân xử
  • đã được quyết định
  • kiên quyết, không do dự, dứt khoát
    • decided opinion: ý kiến dứt khoát
    • a decided man: con người kiên quyết
  • rõ rệt, không cãi được
    • a decided difference: sự khác nhau rõ rệt
    • a decided improvenent: sự tiến bộ rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh

v reach, make, or come to a decision about something v bring to an end; settle conclusively v cause to decide v influence or determine s recognizable; marked

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...