Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

decision maker /dɪˈsɪʒən ˈmeɪkər/

danh từ

  • người ra quyết định
    • key decision maker: người ra quyết định chủ chốt
    • decision maker in the company: người ra quyết định trong công ty
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...