Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9219

infer

/in'fə:/

ngoại động từ

  • suy ra, luận ra; kết luận, đưa đến kết luận
  • hàm ý, gợi ý
  • đoán, phỏng đoán
Định nghĩa tiếng Anh

v reason by deduction; establish by deduction\nv draw from specific cases for more general cases\nv conclude by reasoning; in logic\nv guess correctly; solve by guessing\nv believe to be the case

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...