deem
/di:m/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4554
“deeming” là hiện tại phân từ của deem — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
coi là, đánh giá là
động từ
“She was deemed the best candidate for the job.”Cô ấy được coi là ứng viên tốt nhất cho công việc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deem
/di:m/
ngoại động từ
- tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng, thấy rằng
- I deem it necessary to help him: tôi thấy rằng cần phải giúp anh ta
- to deem it one's duty: coi đó là nhiệm vụ của mình
- to deem highly of...: đánh giá cao về... (ai...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. keep in mind or convey as a conviction or view