Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deem

/di:m/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4554

“deems” là ngôi 3 số ít của deem — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

coi là, đánh giá là động từ

“She was deemed the best candidate for the job.”Cô ấy được coi là ứng viên tốt nhất cho công việc.

Đồng nghĩa considerjudgeregardthink
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deem

/di:m/

ngoại động từ

  • tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng, thấy rằng
    • I deem it necessary to help him: tôi thấy rằng cần phải giúp anh ta
    • to deem it one's duty: coi đó là nhiệm vụ của mình
    • to deem highly of...: đánh giá cao về... (ai...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. keep in mind or convey as a conviction or view

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...