Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6780

definite

/'definit/

tính từ

  • xác đinh, định rõ
    • a definite time: thời điểm xác định
  • rõ ràng
    • a definite answer: câu trả lời rõ ràng
  • (ngôn ngữ học) hạn định
    • definite article: mạo từ hạn định
Biến thể từ definites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. precise; explicit and clearly defined\ns. known for certain

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...