Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delegate

/'deligit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #5227

“delegating” là hiện tại phân từ của delegate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giao phó (nhiệm vụ) cho người khác động từ

“Effective managers learn to delegate tasks appropriately.”Quản lý hiệu quả biết cách giao phó nhiệm vụ đúng chỗ.

Trái nghĩa principalleader
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delegate

/'deligit/

danh từ

  • người đại biểu, người đại diện
  • người được uỷ nhiệm

ngoại động từ

  • cử làm đại biểu
  • uỷ quyền, uỷ thác, giao phó
    • to delegate a person to perform a duty: uỷ quyền cho ai làm một nhiệm vụ
    • to delegate a task to someone: giao nhiệm vụ cho ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person appointed or elected to represent others v. transfer power to someone v. give an assignment to (a person) to a post, or assign a task to (a person)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...