Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

departure

/di'pɑ:tʃә/ TOEFLOxford 3000 phổ biến #3867

“departures” là số nhiều của departure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự khởi hành danh từ

“The departure time for the flight is 3 PM.”Thời gian khởi hành của chuyến bay là 3 giờ chiều.

Biến thể từ departures số nhiều
Đồng nghĩa exitleaving
Trái nghĩa arrivalreturn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

departure

//

  • độ lệch, độ sai; sự thay đổi kinh độ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of departing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...