departure
/di'pɑ:tʃә/ TOEFLOxford 3000 phổ biến #3867
“departures” là số nhiều của departure — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự khởi hành
danh từ
“The departure time for the flight is 3 PM.”Thời gian khởi hành của chuyến bay là 3 giờ chiều.
Biến thể từ
departures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
departure
//
- độ lệch, độ sai; sự thay đổi kinh độ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of departing