Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3798

exit

/'eksit/

danh từ

  • (sân khấu) sự đi vào (của diễn viên)
  • sự ra, sự đi ra, sự đi khỏi
  • lối ra, cửa ra
  • sự chết, sự lìa trần

nội động từ

  • (sân khấu) vào, đi vào
  • (nghĩa bóng) chết, lìa trần, biến mất
Đồng nghĩa leavedepartegress
Trái nghĩa enterarrival
Định nghĩa tiếng Anh

n. an opening that permits escape or release\nn. the act of going out\nv. move out of or depart from\nv. lose the lead

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...