Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deploy

/di'plɔi/ Collins ★★ phổ biến #4495

“deploying” là hiện tại phân từ của deploy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

triển khai (phần mềm, hệ thống) động từ

“IT will deploy the new system next Friday.”Bộ phận IT sẽ triển khai hệ thống mới vào thứ Sáu tới.

Đồng nghĩa positionstationmobilize
Trái nghĩa withdrawretract
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deploy

/di'plɔi/

danh từ

  • (quân sự) sự dàn quân, sự dàn trận, sự triển khai

động từ

  • (quân sự) dàn quân, dàn trận, triển khai
Định nghĩa tiếng Anh

v. place troops or weapons in battle formation v. to distribute systematically or strategically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...