deploy
/di'plɔi/ Collins ★★ phổ biến #4495
“deploys” là ngôi 3 số ít của deploy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
triển khai (phần mềm, hệ thống)
động từ
“IT will deploy the new system next Friday.”Bộ phận IT sẽ triển khai hệ thống mới vào thứ Sáu tới.
Biến thể từ
deployed quá khứ phân từ
deploying hiện tại phân từ
deployed quá khứ
deploys ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deploy
/di'plɔi/
danh từ
- (quân sự) sự dàn quân, sự dàn trận, sự triển khai
động từ
- (quân sự) dàn quân, dàn trận, triển khai
Định nghĩa tiếng Anh
v. place troops or weapons in battle formation v. to distribute systematically or strategically