Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #10901

refund

/ri:'fʌnd/

danh từ: (refundment) /ri:'fʌndmənt/

  • sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...)

động từ

  • trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...)
Đồng nghĩa reimbursementrepayment
Trái nghĩa paymentcharge
Định nghĩa tiếng Anh

n. money returned to a payer\nn. the act of returning money received previously\nv. pay back

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...