depreciate
/di'pri:ʃieit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #23823
“depreciated” là quá khứ phân từ của depreciate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khấu hao; mất giá trị
động từ
“New cars depreciate quickly after purchase.”Xe hơi mới mất giá nhanh sau khi mua.
Biến thể từ
depreciated quá khứ phân từ
depreciating hiện tại phân từ
depreciated quá khứ
depreciates ngôi 3 số ít
depreciates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
depreciate
/di'pri:ʃieit/
ngoại động từ
- làm sụt giá, làm giảm giá
- gièm pha, nói xấu, làm giảm giá trị; chê bai, coi khinh, đánh giá thấp
nội động từ
- sụt giá
- giảm giá trị
Định nghĩa tiếng Anh
v. lower the value of something v. lose in value