EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,047
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
deration
/'di:'ræʃn/
ngoại động từ
không cung cấp theo phiếu nữa, bán tự do
Gợi ý (17)
ponderation
danh từ: sự cân
desideration
xem desiderate
immoderation
danh từ: sự quá độ, sự thái quá; sự không có điều độ
thunderation
quỉ tha ma bắt!
federationist
danh từ: người chủ trương thành lập liên đoàn
preponderation
xem preponderate
inconsideration
danh từ: (như) inconsiderateness
consideration
sự xét đến, sự chú ý in c. of chú ý đến
federation
danh từ: sự thành lập liên đoàn; liên đoàn
moderation
sự làm chận [sự, độ] giảm tốc
confederation
danh từ: liên minh
reconsideration
danh từ: sự xem xét lại; sự xét lại (quyết định...)
underation
(sân khấu) diễn xuất kém
confederationism
xem confederation
confederationist
xem confederation
America Federation of Labuor
(Econ) ALF - Liên đoàn lao động Mỹ.
Confederation of British Industrial
(Econ) Liên đoàn công nghiệp ANH (CBI).
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...