Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deration

/'di:'ræʃn/

ngoại động từ

  • không cung cấp theo phiếu nữa, bán tự do

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...