Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

derelict

/'derilikt/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #18085

“derelicts” là số nhiều của derelict — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bị bỏ hoang, không được chăm sóc tính từ

“The derelict house stood alone at the end of the street.”Ngôi nhà hoang phế đứng một mình ở cuối con phố.

Biến thể từ derelicts số nhiều
Đồng nghĩa abandoneddilapidated
Trái nghĩa well-maintainedmodern
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

derelict

/'derilikt/

tính từ

  • bị bỏ rơi, không ai nhìn nhận, vô chủ
    • a derelict ship: chiếc tàu vô chủ

danh từ

  • tàu vô chủ, tàu trôi giạt ngoài biển cả không ai nhận
  • vật không ai nhìn nhận, vật không ai thừa nhận, vật vô chủ; người bị bỏ rơi không ai nhìn nhận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person without a home, job, or property s. failing in what duty requires

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...