Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desert

/di'zə:t/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2196

“deserting” là hiện tại phân từ của desert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sa mạc danh từ

“The Sahara desert spans many countries.”Sa mạc Sahara trải dài qua nhiều quốc gia.

Đồng nghĩa abandonforsakeleavestrand
Trái nghĩa stayremain
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desert

/di'zə:t/

danh từ

  • công lao, giá trị
    • a reward equal to desert: sự thưởng xứng đáng với công lao
    • to treat someone according to his deserts: đãi ngộ ai xứng đáng với công lao
  • sự xứng đáng, sự đáng (khen thưởng, trừng phạt...)
  • những người xứng đáng
  • (số nhiều) những cái đáng được (thưởng, phạt)
    • to get (obtain, meet with) one's deserts: được những cái đáng được

danh từ

  • sa mạc
  • nơi hoang vắng, nơi quạnh quẽ, nơi vắng vẻ
  • (nghĩa bóng) vấn đề khô khan vô vị

tính từ

  • hiu quạnh, quạnh quẽ, vắng vẻ, không người ở
  • bỏ hoang, hoang phế

ngoại động từ

  • rời đi, bỏ đi, bỏ trốn, trốn khỏi
    • to desert one's familly: bỏ nhà ra đi
    • to desert an army: đào ngũ
  • ruồng bỏ, bỏ mặc, bỏ rơi
    • to desert a friend in difficulty: bỏ mặc bạn trong lúc khó khăn
    • to desert one's wife: ruồng bỏ vợ
    • his delf-control deserted him: nó không còn tự chủ được nữa

nội động từ

  • đào ngũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. arid land with little or no vegetation v. leave behind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...