deserved
/di'zə:vd/ phổ biến #24139
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deserved
/di'zə:vd/
tính từ
- đáng, xứng đáng
Định nghĩa tiếng Anh
v be worthy or deserving a properly deserved
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v be worthy or deserving a properly deserved
Đang tải...