Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5240

designate

/'dezignit/

tính từ (đặt sau danh từ)

  • được chỉ định, được bổ nhiệm (nhưng chưa chính thức nhận chức)
    • ambassador designate: đại sứ mới được chỉ định (nhưng chưa trình quốc thư)

ngoại động từ

  • chỉ rõ, định rõ
  • chọn lựa, chỉ định, bổ nhiệm
    • to designate someone as...: chỉ định ai làm...
  • đặt tên, gọi tên, mệnh danh
    • to designate someone by the name off...: đặt (gọi) tên ai là...
Đồng nghĩa appointassignnamespecify
Trái nghĩa dismissignore
Định nghĩa tiếng Anh

v. assign a name or title to\ns. appointed but not yet installed in office

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...