Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2802

dismiss

/dis'mis/

ngoại động từ

  • giải tán (đám đông tụ tập, quân đội...)
    • dismiss!: giải tán! (tiếng ra lệnh sau buổi tập...)
  • cho đi
  • đuổi ra, thải hồi, sa thải (người làm...)
  • gạt bỏ, xua đuổi (ý nghĩ...)
  • bàn luận qua loa, nêu lên qua loa (một vấn đề, cốt để bỏ qua)
  • (thể dục,thể thao) đánh đi (quả bóng crickê)
  • (pháp lý) bỏ không xét (một vụ); bác (đơn)

danh từ

  • the dismiss (quân sự) sự giải tán (sau buổi tập luyện)
Đồng nghĩa firelay off
Trái nghĩa hireemploy
Định nghĩa tiếng Anh

v. bar from attention or consideration\nv. cease to consider; put out of judicial consideration\nv. stop associating with\nv. end one's encounter with somebody by causing or permitting the person to leave

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...