Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4860

specify

/'spesifai/

ngoại động từ

  • chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật
    • it is specified in the agreement: điều ấy đã được ghi rõ trong hiệp định
Đồng nghĩa definestatedetail
Trái nghĩa generalize
Định nghĩa tiếng Anh

v. decide upon or fix definitely\nv. determine the essential quality of\nv. be specific about

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...