specify
/'spesifai/
ngoại động từ
- chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật
- it is specified in the agreement: điều ấy đã được ghi rõ trong hiệp định
Biến thể từ
specified quá khứ phân từ
specifying hiện tại phân từ
specified quá khứ
specifies ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
generalize
Định nghĩa tiếng Anh
v. decide upon or fix definitely\nv. determine the essential quality of\nv. be specific about