Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3365

architect

/'ɑ:kitekt/

danh từ

  • kiến trúc sư
  • (nghĩa bóng) người làm ra, người xây dựng, người sáng tạo
    • to be the architect of one's own fortumes: tự mình xây dựng cơ đồ; tự mình tạo ra cái số phận của mình
Biến thể từ architects số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who creates plans to be used in making something (such as buildings)

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...