detest
/di'test/
ngoại động từ
- ghét, ghét cay ghét đắng; ghê tởm
Biến thể từ
detested quá khứ
detested quá khứ phân từ
detests ngôi 3 số ít
detesting hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v dislike intensely; feel antipathy or aversion towards