Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #16282

detest

/di'test/

ngoại động từ

  • ghét, ghét cay ghét đắng; ghê tởm
Định nghĩa tiếng Anh

v dislike intensely; feel antipathy or aversion towards

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...