dethrone
/di'θroun/ TOEFL phổ biến #36609
Biến thể từ
dethroning hiện tại phân từ
dethroned quá khứ
dethrones ngôi 3 số ít
dethroned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dethrone
/di'θroun/
ngoại động từ
- phế, truất ngôi
- (nghĩa bóng) truất (quyền...); hạ (uy thế...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove a monarch from the throne