Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #2615

developing

//

* tính từ
  • đang phát triển, trên đà phát triển
Định nghĩa tiếng Anh

s. relating to societies in which capital needed to industrialize is in short supply

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...