Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evolve

/i'vɔlv/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #2821

“evolving” là hiện tại phân từ của evolve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phát triển, tiến hóa động từ

“Languages evolve over centuries.”Ngôn ngữ phát triển qua nhiều thế kỷ.

Đồng nghĩa developchange
Trái nghĩa stagnateremain
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evolve

/i'vɔlv/

ngoại động từ

  • mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)
  • (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu
  • phát ra (sức nóng...)
  • làm tiến triển; làm tiến hoá

nội động từ

  • tiến triển; tiến hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. work out v. undergo development or evolution

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...