evolve
/i'vɔlv/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #2821
“evolving” là hiện tại phân từ của evolve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phát triển, tiến hóa
động từ
“Languages evolve over centuries.”Ngôn ngữ phát triển qua nhiều thế kỷ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evolve
/i'vɔlv/
ngoại động từ
- mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)
- (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu
- phát ra (sức nóng...)
- làm tiến triển; làm tiến hoá
nội động từ
- tiến triển; tiến hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. work out v. undergo development or evolution