Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9105

gadget

/'gædʤit/

danh từ

  • (thực vật học) bộ phận cải tiến (trong máy móc); máy cải tiến
  • đồ dùng, đồ vật, đ
Biến thể từ gadgets số nhiều
Đồng nghĩa devicecontraption
Định nghĩa tiếng Anh

n a device or control that is very useful for a particular job

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...