Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diachronic

/'daiə'krɔnik/ phổ biến #28831
Đồng nghĩa historicalevolutionary
Trái nghĩa synchronic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diachronic

/'daiə'krɔnik/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) lịch lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. used of the study of a phenomenon (especially language) as it changes through time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...