Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #5393

evolutionary

/,i:və'lu:ʃnəri/

tính từ

  • (thuộc) sự tiến triển
  • (thuộc) sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá
  • (thuộc) sự quay lượn (khi nhảy múa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or produced by evolution

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...