Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dialogue

/'daiəlɔg/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2794

“dialogues” là số nhiều của dialogue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đối thoại danh từ

“The dialogue in the play was very engaging.”Đối thoại trong vở kịch rất hấp dẫn.

Biến thể từ dialogues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dialogue

/'daiəlɔg/

danh từ

  • cuộc đối thoại
  • đoạn văn đối thoại; tác phẩm đối thoại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conversation between two persons n. the lines spoken by characters in drama or fiction n. a literary composition in the form of a conversation between two people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...