Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17040

didactic

/di'dæktik/

tính từ

  • để dạy học
  • có phong cách nhà giáo, mô phạm
Định nghĩa tiếng Anh

s. instructive (especially excessively)

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...