Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #608

difficult

/'difikəlt/

tính từ

  • khó, khó khăn, gay go
    • a question difficult to answer: câu hỏi khó trả lời
    • to be difficult of access: khó đến gần, khó lui tới
  • khó tính, khó làm vừa lòng (người)
Đồng nghĩa hardchallenging
Trái nghĩa easysimple
Định nghĩa tiếng Anh

a. not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...