difficult
/'difikəlt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #608
Nghĩa thường dùng
khó khăn
tính từ
“The test was very difficult.”Bài kiểm tra rất khó khăn.
Đồng nghĩa
hardchallenging
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
difficult
/'difikəlt/
tính từ
- khó, khó khăn, gay go
- a question difficult to answer: câu hỏi khó trả lời
- to be difficult of access: khó đến gần, khó lui tới
- khó tính, khó làm vừa lòng (người)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure