Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

difficult

/'difikəlt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #608

Nghĩa thường dùng

khó khăn tính từ

“The test was very difficult.”Bài kiểm tra rất khó khăn.

Đồng nghĩa hardchallenging
Trái nghĩa easysimple
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

difficult

/'difikəlt/

tính từ

  • khó, khó khăn, gay go
    • a question difficult to answer: câu hỏi khó trả lời
    • to be difficult of access: khó đến gần, khó lui tới
  • khó tính, khó làm vừa lòng (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...