Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #4981

challenging

//

* tính từ
  • đề ra những vấn đề thử thách năng lực của ai; kích thích
    • a challenging job, test, assignment:một công việc, sự thử thách, sự phân công kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

s. stimulating interest or thought\ns. disturbingly provocative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...