challenging
//
* tính từ- đề ra những vấn đề thử thách năng lực của ai; kích thích
- a challenging job, test, assignment:một công việc, sự thử thách, sự phân công kích thích
Biến thể từ
challenging hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
demandingdifficulttestingstimulating
Trái nghĩa
easysimpleundemanding
Định nghĩa tiếng Anh
s. stimulating interest or thought\ns. disturbingly provocative