challenging
Nghĩa thường dùng
“The project was challenging, but we learned a lot.”Dự án rất thử thách, nhưng chúng tôi đã học được nhiều điều.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
challenging
//
* tính từ- đề ra những vấn đề thử thách năng lực của ai; kích thích
- a challenging job, test, assignment:một công việc, sự thử thách, sự phân công kích thích
Định nghĩa tiếng Anh
s. stimulating interest or thought s. disturbingly provocative