Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #549

easy

/'i:zi/

tính từ

  • thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung
    • easy manners: cử chỉ ung dung
  • dễ, dễ dàng
    • easy of access: dễ gần; dễ đi đến
    • easy money: tiền kiếm được dễ dàng
  • dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục
  • (thương nghiệp) ít người mua, ế ẩm

thành ngữ

  1. easy circumstances
    • sự sung túc, cuộc sống phong lưu
  2. easy of virture
    • lẳng lơ (đàn bà)
  3. to easy street
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung túc, phong lưu

phó từ

  • (như) easily

danh từ

  • sự nghỉ ngơi một lát
    • to have on easy: nghỉ ngơi một lát
Đồng nghĩa simpleeffortless
Trái nghĩa harddifficult
Định nghĩa tiếng Anh

a. posing no difficulty; requiring little effort\ns. not hurried or forced\na. free from worry or anxiety\ns. affording pleasure

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...