easy
/'i:zi/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #549
Nghĩa thường dùng
Dễ
tính từ
“This is easy.”Cái này dễ.
Đồng nghĩa
simpleeffortless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
easy
/'i:zi/
tính từ
- thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung
- easy manners: cử chỉ ung dung
- dễ, dễ dàng
- easy of access: dễ gần; dễ đi đến
- easy money: tiền kiếm được dễ dàng
- dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục
- (thương nghiệp) ít người mua, ế ẩm
thành ngữ
- easy circumstances
- sự sung túc, cuộc sống phong lưu
- easy of virture
- lẳng lơ (đàn bà)
- to easy street
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung túc, phong lưu
phó từ
- (như) easily
danh từ
- sự nghỉ ngơi một lát
- to have on easy: nghỉ ngơi một lát
Định nghĩa tiếng Anh
a. posing no difficulty; requiring little effort s. not hurried or forced a. free from worry or anxiety s. affording pleasure