Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dilly

//

* danh từ
  • người xuất sắc; vật đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of stagecoach.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...