dilute
/dai'lju:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9506
“dilutes” là ngôi 3 số ít của dilute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm loãng, làm giảm đi chất lượng
động từ
“The company decided to dilute their product line to focus on quality.”Công ty quyết định làm giảm dòng sản phẩm của họ để tập trung vào chất lượng.
Đồng nghĩa
weakenwater downreduce
Trái nghĩa
concentratestrengthenintensify
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dilute
/dai'lju:t/
tính từ
- loãng
- dilute acid: axit loãng
- nhạt đi, phai (màu)
- (nghĩa bóng) giảm bớt; mất chất
ngoại động từ
- pha loãng, pha thêm nước
- làm nhạt đi, làm phai màu
- (nghĩa bóng) làm giảm bớt; làm mất chất
- to dilute zoal: làm giảm nhiệt tình
thành ngữ
- to dilute labour
- thay thế công nhân lành nghề bằng công nhân không lành nghề
Định nghĩa tiếng Anh
v. lessen the strength or flavor of a solution or mixture