Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dilute

/dai'lju:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9506

“diluting” là hiện tại phân từ của dilute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm loãng, làm giảm đi chất lượng động từ

“The company decided to dilute their product line to focus on quality.”Công ty quyết định làm giảm dòng sản phẩm của họ để tập trung vào chất lượng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dilute

/dai'lju:t/

tính từ

  • loãng
    • dilute acid: axit loãng
  • nhạt đi, phai (màu)
  • (nghĩa bóng) giảm bớt; mất chất

ngoại động từ

  • pha loãng, pha thêm nước
  • làm nhạt đi, làm phai màu
  • (nghĩa bóng) làm giảm bớt; làm mất chất
    • to dilute zoal: làm giảm nhiệt tình

thành ngữ

  1. to dilute labour
    • thay thế công nhân lành nghề bằng công nhân không lành nghề
Định nghĩa tiếng Anh

v. lessen the strength or flavor of a solution or mixture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...