dinner
“dinners” là số nhiều của dinner — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Family dinner is a daily tradition.”Bữa tối gia đình là truyền thống hằng ngày.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dinner
/'dinə/
danh từ
- bữa cơm (trưa, chiều)
- to be at dinner: đang ăn cơm
- to go out to dinner: đi ăn cơm khách; đi ăn hiệu
- tiệc, tiệc chiêu đãi
- to give a dinner: thết tiệc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the main meal of the day served in the evening or at midday n. a party of people assembled to have dinner together