Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dinner

/'dinə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1076

“dinners” là số nhiều của dinner — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bữa tối danh từ

“Family dinner is a daily tradition.”Bữa tối gia đình là truyền thống hằng ngày.

Biến thể từ dinners số nhiều
Đồng nghĩa evening mealsupper
Trái nghĩa breakfastlunch
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dinner

/'dinə/

danh từ

  • bữa cơm (trưa, chiều)
    • to be at dinner: đang ăn cơm
    • to go out to dinner: đi ăn cơm khách; đi ăn hiệu
  • tiệc, tiệc chiêu đãi
    • to give a dinner: thết tiệc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the main meal of the day served in the evening or at midday n. a party of people assembled to have dinner together

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...