lunch
/lʌntʃ/
danh từ
- bữa ăn trưa
- bữa ăn nhẹ trước cơm trưa
ngoại động từ
- dọn bữa ăn trưa cho
nội động từ
- dự bữa ăn trưa
Biến thể từ
lunches số nhiều
lunched quá khứ
lunching hiện tại phân từ
lunched quá khứ phân từ
lunches ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
midday mealnoon meal
Định nghĩa tiếng Anh
n. a midday meal\nv. take the midday meal\nv. provide a midday meal for