diplomat
/di'ploumətist/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #4918
“diplomats” là số nhiều của diplomat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà ngoại giao
danh từ
“The diplomat works at the embassy.”Nhà ngoại giao làm việc tại đại sứ quán.
Biến thể từ
diplomats số nhiều
Đồng nghĩa
envoyambassador
Trái nghĩa
belligerentwarrior
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diplomat
/di'ploumətist/
danh từ
- nhà ngoại giao
- người khéo giao thiệp; người có tài ngoại giao
Định nghĩa tiếng Anh
n. an official engaged in international negotiations n. a person who deals tactfully with others