Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diplomat

/di'ploumətist/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #4918

“diplomats” là số nhiều của diplomat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà ngoại giao danh từ

“The diplomat works at the embassy.”Nhà ngoại giao làm việc tại đại sứ quán.

Biến thể từ diplomats số nhiều
Đồng nghĩa envoyambassador
Trái nghĩa belligerentwarrior
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diplomat

/di'ploumətist/

danh từ

  • nhà ngoại giao
  • người khéo giao thiệp; người có tài ngoại giao
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official engaged in international negotiations n. a person who deals tactfully with others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...