Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #3607

warrior

/'wɔriə/

danh từ

  • quân nhân, chiến sĩ; (thơ ca) chính phủ
    • the Unknown Warrior: chiến sĩ vô danh
Biến thể từ warriors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone engaged in or experienced in warfare

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...