Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15237

directional

/di'rekʃənl/

tính từ

  • điều khiển, chỉ huy, cai quản
  • định hướng
    • directional radio: rađiô định hướng; khoa tìm phương (bằng) rađiô
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or indicating directions in space\na. relating to direction toward a (nonspatial) goal

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...