Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

disaffect

//

* ngoại động từ
  • làm mất thiện cảm; làm mất lòng trung thành
  • ly gián; chia rẽ; gây oán giận
Định nghĩa tiếng Anh

v arouse hostility or indifference in where there had formerly been love, affection, or friendliness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...