Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #8204

disappoint

/,disə'pɔint/

ngoại động từ

  • không làm thoả ước vọng, không làm thoả ý mong đợi (của ai); làm chán ngán, làm thất vọng
  • thất ước (với ai)
  • làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch của ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. fail to meet the hopes or expectations of

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...