Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3987

disappointed

//

* tính từ
  • chán nản, thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh

v fail to meet the hopes or expectations of\ns disappointingly unsuccessful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...