Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disclosure

/dis'klouʤə/ phổ biến #5260

“disclosures” là số nhiều của disclosure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tiết lộ danh từ

“The disclosure of the information was unexpected.”Sự tiết lộ thông tin là điều bất ngờ.

Biến thể từ disclosures số nhiều
Trái nghĩa concealmentsecrecy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disclosure

/dis'klouʤə/

danh từ

  • sự mở ra; sự vạch trần ra, sự để lộ ra
  • cái bị vạch trần ra, cái bị để lộ ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. the speech act of making something evident

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...