disclosure
“disclosures” là số nhiều của disclosure — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The disclosure of the information was unexpected.”Sự tiết lộ thông tin là điều bất ngờ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disclosure
/dis'klouʤə/
danh từ
- sự mở ra; sự vạch trần ra, sự để lộ ra
- cái bị vạch trần ra, cái bị để lộ ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. the speech act of making something evident