Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disconnect

/'diskə'nekt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8173

“disconnects” là ngôi 3 số ít của disconnect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cắt đứt, ngắt kết nối động từ

“It's important to disconnect from technology sometimes.”Đôi khi điều quan trọng là ngắt kết nối với công nghệ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disconnect

/'diskə'nekt/

ngoại động từ

  • làm rời ra, cắt rời ra, tháo rời ra; phân cách ra
  • (điện học) ngắt, cắt (dòng điện...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make disconnected, disjoin or unfasten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...