Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #2234

sale

/seil/

danh từ

  • sự bán
    • on (for) sale: để bán
  • hàng hoá bán, số hàng hoá bán được
    • the sales were enormous: hàng bán được nhiều
  • cuộc bán đấu gía; sự bán xon
Đồng nghĩa discountpromotion
Định nghĩa tiếng Anh

n. a particular instance of selling\nn. the general activity of selling\nn. an occasion (usually brief) for buying at specially reduced prices\nn. the state of being purchasable; offered or exhibited for selling

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...