Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discrete

/dis'kri:t/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #9847

“discretes” là số nhiều của discrete — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

riêng biệt tính từ

“Discrete variables are important in statistics.”Các biến riêng biệt rất quan trọng trong thống kê.

Biến thể từ discretes số nhiều
Đồng nghĩa distinctseparate
Trái nghĩa continuous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discrete

/dis'kri:t/

tính từ

  • riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc
    • discrete space: (toán học) không gian rời rạc
  • (triết học) trừu tượng
Định nghĩa tiếng Anh

s. constituting a separate entity or part

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...