Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18344

dishearten

/dis'hɑ:tn/

ngoại động từ

  • làm chán nản, làm ngã lòng; làm mất nhuệ khí, làm mất can đảm
Định nghĩa tiếng Anh

v. take away the enthusiasm of

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...